sấm ngữ

sấm ngữ

Trong lịch sử, có nhiều câu chuyện về các vị thánh để lại những lời sấm ngữ về vận mệnh đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói mang tính chất tiên tri, báo trước tương lai: "Sấm ngữ" những lời nói được cho khả năng tiên đoán, dự báo về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, thường mang tính huyền bí khó hiểu.
    • Lời sấm truyền: "Sấm ngữ" còn có thể chỉ những lời được truyền lại, thường gắn với các nhân vật khả năng đặc biệt hoặc trong các câu chuyện dân gian, lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, nhiều câu chuyện về các vị thánh để lại những lời sấm ngữ về vận mệnh đất nước.
    • Những lời sấm ngữ của ông ấy nghe rất khó hiểu, nhưng sau này mọi người mới nhận ra chúng đều ứng nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải sấm ngữ": tìm hiểu, làm sáng tỏ ý nghĩa thực sự của lời tiên tri.
    • Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giải những sấm ngữ trong cuốn sách cổ này.
  • "sấm ngữ ứng nghiệm": lời tiên tri trở thành sự thật.
    • Mọi người đều kinh ngạc khi thấy sấm ngữ của cụ già năm xưa giờ đã ứng nghiệm.
Biến thể từ gần giống
  • Sấm ngôn (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ lời tiên tri, lời sấm truyền.
    • Sấm ngôn của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm đến nay vẫn còn được nhiều người nhắc đến.
  • Lời tiên tri (danh từ): lời dự báo trước về tương lai.
  • Lời sấm truyền (danh từ): lời tiên tri được truyền từ đời này sang đời khác.
Từ đồng nghĩa
  • Lời sấm: lời nói tính chất tiên đoán.
  • Lời tiên tri: lời dự báo về tương lai.
  • Sấm ký: điều ghi chép lại về lời tiên tri.
Từ trái nghĩa
  • Lời tường thuật: lời kể lại sự việc đã xảy ra.
  • Sự kiện đã qua: điều đã diễn ra trong quá khứ.
Thành ngữ liên quan
  • "Sấm ngữ truyền đời": những lời tiên tri được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
    • Câu chuyện về những sấm ngữ truyền đời vẫn đề tài hấp dẫn cho các nhà văn.